Kết quả tra từ “恐同”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恐同kǒng tóng
恐同: kỳ thị đồng tính
恐同症kǒng tóng zhèng
恐同症: chứng sợ đồng tính