Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “恍如”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
恍如
huǎng rú

như thể...; giống như

Cụm từ
恍如隔世
huǎng rú gé shì

như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước

Cụm từ