Kết quả tra từ “恍如”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恍如huǎng rú
恍如: như thể...; giống như
恍如隔世huǎng rú gé shì
恍如隔世: như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước