Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恋物”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恋物liàn wù

恋物: ái vật (tình dục)

Cụm từ
恋物癖liàn wù pǐ

恋物癖: ái vật (tình dục)

Cụm từ
恋物狂liàn wù kuáng

恋物狂: ái vật (tình dục)

Cụm từ