Kết quả tra từ “恋物”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恋物liàn wù
恋物: ái vật (tình dục)
恋物癖liàn wù pǐ
恋物癖: ái vật (tình dục)
恋物狂liàn wù kuáng
恋物狂: ái vật (tình dục)