Kết quả cho “恋旧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 懷舊|怀旧[huai2 jiu4]
hoài niệm quá khứ; khó thích nghi với thay đổi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 懷舊|怀旧[huai2 jiu4]
hoài niệm quá khứ; khó thích nghi với thay đổi