Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恋旧”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恋旧liàn jiù

恋旧: xem 懷舊|怀旧[huai2 jiu4]

Cổ ngữ / văn ngôn
恋旧情结liàn jiù qíng jié

恋旧情结: hoài niệm quá khứ; khó thích nghi với thay đổi

Cụm từ