Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “恋旧”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
恋旧
liàn jiù

xem 懷舊|怀旧[huai2 jiu4]

Cổ ngữ / văn ngôn
恋旧情结
liàn jiù qíng jié

hoài niệm quá khứ; khó thích nghi với thay đổi

Cụm từ