Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恋恋”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恋恋liàn liàn

恋恋: lưu luyến (không muốn rời xa, buông bỏ, v.v.)

Cụm từ
恋恋不舍liàn liàn bù shě

恋恋不舍: không nỡ rời

Cụm từ