Kết quả tra từ “恋恋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恋恋liàn liàn
恋恋: lưu luyến (không muốn rời xa, buông bỏ, v.v.)
恋恋不舍liàn liàn bù shě
恋恋不舍: không nỡ rời