恋恋 là gì?
恋恋 [liàn liàn] có nghĩa là lưu luyến (không muốn rời xa, buông bỏ, v.v.).
Nghĩa của từ 恋恋 trong tiếng Việt
lưu luyến (không muốn rời xa, buông bỏ, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 恋恋
恋恋 được đọc là liàn liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưu luyến (không muốn rời xa, buông bỏ, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .