Kết quả tra từ “恋家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恋家liàn jiā
恋家: yêu nhà; cảm giác gắn bó mạnh mẽ với cuộc sống gia đình; không muốn xa nhà