Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恋家戀家

liàn jiā

恋家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恋家 trong tiếng Việt

yêu nhà; cảm giác gắn bó mạnh mẽ với cuộc sống gia đình; không muốn xa nhà

Tra từ liên quan