Kết quả tra từ “恃强凌弱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恃强凌弱shì qiáng líng ruò
恃强凌弱: xem 恃強欺弱|恃强欺弱[shi4 qiang2 qi1 ruo4]