Kết quả tra từ “总统任期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总统任期zǒng tǒng rèn qī
总统任期: nhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống