Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总统任期總統任期

zǒng tǒng rèn qī

总统任期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总统任期 trong tiếng Việt

  1. nhiệm kỳ tổng thống
  2. chức vụ tổng thống
Tra từ liên quan