Kết quả tra từ “总的来说”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总的来说zǒng de lái shuō
总的来说: nói chung; tóm lại; tóm tắt; ngắn gọn