Kết quả tra từ “总数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总数zǒng shù
总数: tổng; tổng số
累加总数lěi jiā zǒng shù
累加总数: tổng tích luỹ