Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总数總數

zǒng shù

总数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总数 trong tiếng Việt

  1. tổng
  2. tổng số
Tra từ liên quan