Kết quả tra từ “总体经济学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总体经济学zǒng tǐ jīng jì xué
总体经济学: kinh tế học vĩ mô (Đài Loan)