Kết quả tra từ “总主教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总主教zǒng zhǔ jiào
总主教: tổng giám mục; giáo trưởng (của một giáo hội); tổng giám mục đô thành