Kết quả tra từ “怯声怯气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怯声怯气qiè shēng qiè qì
怯声怯气: nói bằng giọng sợ hãi thiếu dũng khí (thành ngữ)