Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怯声怯气怯聲怯氣

qiè shēng qiè qì

怯声怯气 là gì?

怯声怯气 [qiè shēng qiè qì] có nghĩa là nói bằng giọng sợ hãi thiếu dũng khí (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怯声怯气 trong tiếng Việt

nói bằng giọng sợ hãi thiếu dũng khí (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 怯声怯气

怯声怯气 được đọc là qiè shēng qiè qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói bằng giọng sợ hãi thiếu dũng khí (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan