Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怪气”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
怪气guài qì

怪气: kỳ lạ (tính khí)

Cụm từ
阴阳怪气yīn yáng guài qì

阴阳怪气: kỳ quặc; khác thường; khó hiểu

Cụm từ
怪里怪气guài lǐ guài qì

怪里怪气: kỳ cục; trông lạ; lập dị

Cụm từ
怪声怪气guài shēng guài qì

怪声怪气: giọng kỳ lạ; cách nói chuyện không tự nhiên

Cụm từ