Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怪样”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
怪样guài yàng

怪样: biểu cảm kỳ lạ; nhìn buồn cười; mặt kỳ quặc; nhăn nhó; nhìn người khác một cách lạ lùng; làm mặt nhăn nhó

Cụm từ
怪模怪样guài mú guài yàng

怪模怪样: kỳ quặc; nhìn lạ; lố bịch

Cụm từ