Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怪圈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
怪圈guài quān

怪圈: vòng luẩn quẩn; hiện tượng (bất thường)

Cụm từ
麦田怪圈mài tián guài quān

麦田怪圈: vòng tròn trên cánh đồng

Cụm từ