Kết quả tra từ “怨声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怨声yuàn shēng
怨声: than vãn; oán trách; giọng oán than
怨声载道yuàn shēng zài dào
怨声载道: nghĩa đen: tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi; bất mãn được bày tỏ công khai