Kết quả cho “怨声”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
than vãn; oán trách; giọng oán than
nghĩa đen: tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi; bất mãn được bày tỏ công khai
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
than vãn; oán trách; giọng oán than
nghĩa đen: tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi; bất mãn được bày tỏ công khai