Kết quả tra từ “性质”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性质xìng zhì
性质: bản chất; đặc tính; LT:個|个[ge4]
性质命题xìng zhì mìng tí
性质命题: mệnh đề phán đoán (logic)
物理性质wù lǐ xìng zhì
物理性质: tính chất vật lý
化学性质huà xué xìng zhì
化学性质: tính chất hóa học