Kết quả tra từ “性行为”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性行为xìng xíng wéi
性行为: hành vi tình dục
强迫性性行为qiǎng pò xìng xìng xíng wéi
强迫性性行为: ám ảnh tình dục
婚前性行为hūn qián xìng xíng wéi
婚前性行为: quan hệ tình dục trước hôn nhân