Kết quả tra từ “性能”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性能xìng néng
性能: chức năng; hiệu suất; hành vi
高性能gāo xìng néng
高性能: hiệu suất cao
更高性能gēng gāo xìng néng
更高性能: hiệu suất cao