Kết quả tra từ “性欲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性欲xìng yù
性欲: ham muốn tình dục; dục vọng
性欲高潮xìng yù gāo cháo
性欲高潮: cực khoái