Kết quả tra từ “性格”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性格xìng gé
性格: bản chất; tính tình; tính khí; nhân cách; LT:個|个[ge4]
性格不合xìng gé bù hé
性格不合: không hợp tính cách
中向性格zhōng xiàng xìng gé
中向性格: tính cách trung gian; hướng trung gian