Kết quả tra từ “性接触”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性接触xìng jiē chù
性接触: tiếp xúc tình dục
异性性接触yì xìng xìng jiē chù
异性性接触: quan hệ tình dục khác giới