Kết quả tra từ “性器”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性器xìng qì
性器: cơ quan sinh dục
性器期xìng qì qī
性器期: giai đoạn phallic (tâm lý học)
性器官xìng qì guān
性器官: cơ quan sinh dục