Kết quả tra từ “性同一性障碍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性同一性障碍xìng tóng yī xìng zhàng ài
性同一性障碍: rối loạn nhận dạng giới