Kết quả tra từ “性关系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性关系xìng guān xi
性关系: quan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục; giao hợp