Kết quả tra từ “怦然心动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怦然心动pēng rán xīn dòng
怦然心动: (thành ngữ) cảm thấy phấn khích