Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怦然心动怦然心動

pēng rán xīn dòng

怦然心动 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怦然心动 trong tiếng Việt

(thành ngữ) cảm thấy phấn khích

Tra từ liên quan