Kết quả tra từ “急赤白脸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
急赤白脸jí chì bái liǎn
急赤白脸: lo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồn