Kết quả tra từ “急性阑尾炎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
急性阑尾炎jí xìng lán wěi yán
急性阑尾炎: viêm ruột thừa cấp tính (y học)