Kết quả tra từ “急性病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
急性病jí xìng bìng
急性病: bệnh cấp tính; nghĩa bóng. nóng nảy; không kiên nhẫn