Kết quả tra từ “急待”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
急待jí dài
急待: cần gấp; cần làm ngay lập tức
应急待命yìng jí dài mìng
应急待命: trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh