Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “急于求成”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
急于求成
jí yú qiú chéng

nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức; nôn nóng kết quả; nóng vội

Thành ngữ