Kết quả tra từ “急事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
急事jí shì
急事: vấn đề khẩn cấp
紧急事件jǐn jí shì jiàn
紧急事件: tình huống khẩn cấp