Kết quả tra từ “怡然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怡然yí rán
怡然: hạnh phúc; vui sướng
怡然自得yí rán zì dé
怡然自得: vui vẻ và mãn nguyện (thành ngữ)