怡然自得 yí rán zì dé 怡然自得 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 怡然自得 trong tiếng Việt vui vẻ và mãn nguyện (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan