Kết quả tra từ “思考”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
思考sī kǎo
思考: suy ngẫm; cân nhắc
换位思考huàn wèi sī kǎo
换位思考: đặt mình vào vị trí của người khác