Kết quả tra từ “思春”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
思春sī chūn
思春: giống như 懷春|怀春[huai2 chun1]
思春期sī chūn qī
思春期: độ tuổi khi con gái bắt đầu phát triển tình cảm với người khác giới; dậy thì