Kết quả tra từ “思明”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
思明Sī míng
思明: Siming, một quận của Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến
思明区Sī míng Qū
思明区: Siming, một quận của Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến
史思明Shǐ Sī míng
史思明: Sử Tư Minh (703-761), đồng sự quân sự của An Lộc Sơn 安祿山|安禄山[An1 Lu4 shan1], tham gia Loạn An Sử 755-763 安史之亂|安史之乱[An1 Shi3 zhi1 Luan4]