Kết quả tra từ “思嘉丽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
思嘉丽Sī jiā lì
思嘉丽: Scarlett (tên); cũng viết 斯嘉麗|斯嘉丽[Si1 jia1 li4]