Kết quả cho “怜香惜玉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
có cảm giác dịu dàng, che chở phái nữ (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
có cảm giác dịu dàng, che chở phái nữ (thành ngữ)