Kết quả tra từ “怜香惜玉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怜香惜玉lián xiāng xī yù
怜香惜玉: có cảm giác dịu dàng, che chở phái nữ (thành ngữ)