Kết quả tra từ “怒目切齿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怒目切齿nù mù qiè chǐ
怒目切齿: nghiến răng nghiến lợi trong cơn giận