Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怒放”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
怒放nù fàng

怒放: nở rộ

Cụm từ
心花怒放xīn huā nù fàng

心花怒放: vui sướng ngập tràn (thành ngữ); vui mừng như điên; phấn khởi

Thành ngữ