Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “怒放”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
怒放
nù fàng

nở rộ

Cụm từ
心花怒放
xīn huā nù fàng

vui sướng ngập tràn (thành ngữ); vui mừng như điên; phấn khởi

Thành ngữ