Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心花怒放

xīn huā nù fàng

心花怒放 là gì?

心花怒放 [xīn huā nù fàng] có nghĩa là vui sướng ngập tràn (thành ngữ); vui mừng như điên; phấn khởi.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心花怒放 trong tiếng Việt

  1. vui sướng ngập tràn (thành ngữ)
  2. vui mừng như điên
  3. phấn khởi

Cách đọc và ghi nhớ 心花怒放

心花怒放 được đọc là xīn huā nù fàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vui sướng ngập tràn (thành ngữ); vui mừng như điên; phấn khởi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan