Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怒容”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
怒容nù róng

怒容: vẻ mặt tức giận

Cụm từ
怒容满面nù róng mǎn miàn

怒容满面: cau có trong cơn giận; phẫn nộ hiện rõ trên mặt

Cụm từ