Kết quả tra từ “怒容”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怒容nù róng
怒容: vẻ mặt tức giận
怒容满面nù róng mǎn miàn
怒容满面: cau có trong cơn giận; phẫn nộ hiện rõ trên mặt